hở chuyện

hở chuyện

Cô ấy lỡ miệng nên đã hở chuyện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tiết lộ mật hoặc tâm sự riêng tư: "hở chuyện" chỉ hành động mở lòng, nói ra những điều thầm kín, mật hoặc câu chuyện riêng tư trước đó chưa từng chia sẻ.
    • Cởi mở, bộc bạch: Trong văn cảnh hiếm gặp, "hở chuyện" còn mang nghĩa là tự nhiên, thoải mái kể ra những chuyện riêng tư với người khác không giữ kín.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau nhiều năm im lặng, cuối cùng anh ấy cũng hở chuyện với tôi về quá khứ. (Anh ấy đã tiết lộ mật về quá khứ của mình.)
    • ta không muốn hở chuyện với bất kỳ ai trong gia đình. ( ta không muốn bộc bạch tâm sự riêng tư với người thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hở chuyện riêng": tiết lộ những điều cá nhân, thầm kín.

    • Người bạn thân nhất là người ta có thể hở chuyện riêng không sợ bị phán xét. (Người bạn thân nhất là người ta có thể chia sẻ mật riêng tư không lo bị đánh giá.)
  • "hở chuyện tâm tình": bộc lộ cảm xúc, tình cảm thầm kín.

    • Chỉ khi say rượu, ông ấy mới hở chuyện tâm tình về nỗi nhớ quê. (Chỉ khi say, ông ấy mới mở lòng kể về nỗi nhớ quê hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Hở (tính từ): lộ ra, không kín đáo.

    • Cửa hở một khe nhỏ. (Cửa không đóng kín, khe hở.)
  • Chuyện (danh từ): câu chuyện, sự việc.

    • Chuyện này khó nói. (Câu chuyện này khó chia sẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tâm sự: chia sẻ những điều thầm kín, riêng tư.
  • Bộc bạch: nói ra hết những suy nghĩ, cảm xúc.
  • Tiết lộ: làm lộ ra điều mật.
Thành ngữ liên quan
  • Mở lòng: sẵn sàng chia sẻ, cởi mở tâm sự.
    • Sau buổi gặp gỡ, ấy mở lòng hở chuyện về tuổi thơ. ( ấy cởi mở chia sẻ về quá khứ.)